Bảng giá chẩn đoán hình ảnh
- Thứ hai - 18/05/2015 11:07
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
BẢNG GIÁ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 2025
| STT | TÊN DVKT CĐHA | GIÁ BHYT | GIÁ THU PHÍ |
| 1 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | 1204300 | 1204300 |
| 2 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] | 1204300 | 1204300 |
| 3 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] | 1204300 | 1204300 |
| 4 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết] | 1204300 | 1204300 |
| 5 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] | 1204300 | 1204300 |
| 6 | Đo chức năng hô hấp | 144300 | 144300 |
| 7 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] | 1808100 | 1808100 |
| 8 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] | 1808100 | 1808100 |
| 9 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán | 245500 | 245500 |
| 10 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê] | 2678400 | 2678400 |
| 11 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật] | 2678400 | 2678400 |
| 12 | Nội soi phế quản lấy dị vật | 3256000 | 3278000 |
| 13 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê] | 3308100 | 3308100 |
| 14 | Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê] | 3308100 | 3308100 |
| 15 | Điện tim thường | 39900 | 39900 |
| 16 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39900 | 39900 |
| 17 | Siêu âm 3D/4D tim | 457000 | 468000 |
| 18 | Chụp Xquang Blondeau | 50200 | 53200 |
| 19 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 522000 | 522000 |
| 20 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 58600 | 58600 |
| 21 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58600 | 58600 |
| 22 | Siêu âm tại giường | 58600 | 58600 |
| 23 | Siêu âm ổ bụng | 58600 | 58600 |
| 24 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58600 | 58600 |
| 25 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 58600 | 58600 |
| 26 | Siêu âm màng phổi | 58600 | 58600 |
| 27 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58600 | 58600 |
| 28 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 632000 | 632000 |
| 29 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 65400 | 68300 |
| 30 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 65400 | 68300 |
| 31 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 65400 | 68300 |
| 32 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 65400 | 68300 |
| 33 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 65400 | 68300 |
| 34 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 65400 | 68300 |
| 35 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 65400 | 68300 |
| 36 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 65400 | 68300 |
| 37 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | 65400 | 68300 |
| 38 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 65400 | 68300 |
| 39 | Chụp Xquang tại giường | 65400 | 68300 |
| 40 | Chụp Xquang Hirtz | 65400 | 68300 |
| 41 | Chụp Xquang ngực thẳng | 65400 | 68300 |
| 42 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | 65400 | 68300 |
| 43 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 65400 | 68300 |
| 44 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 65400 | 68300 |
| 45 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 65400 | 68300 |
| 46 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 65400 | 68300 |
| 47 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 65400 | 68300 |
| 48 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 65400 | 68300 |
| 49 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | 65400 | 68300 |
| 50 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] | 65400 | 68300 |
| 51 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 65400 | 68300 |
| 52 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 65400 | 68300 |
| 53 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 65400 | 68300 |
| 54 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 65400 | 68300 |
| 55 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 65400 | 68300 |
| 56 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 65400 | 68300 |
| 57 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | 69200 | 72200 |
| 58 | Chụp X-quang tại giường | 73300 | 73300 |
| 59 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 60 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 61 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 62 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 63 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 64 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 65 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 66 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 67 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 68 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 69 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 70 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 71 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 72 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 73 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 74 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 75 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 76 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 77 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 78 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 79 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 80 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 81 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 82 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 83 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 84 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 85 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 73300 |
| 86 | Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc | 793800 | 793800 |
| 87 | Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc | 793800 | 793800 |
| 88 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] | 793800 | 793800 |
| 89 | Nội soi phế quản ống mềm | 965700 | 965700 |